Pilot SD

1/ Tổng quan

Lựa chọn tuyệt vời cho người mới làm quen với công nghệ in 3D SLA

  • Tốc độ phủ lên tới 12 m/s
  • Quy trình hoạt động khép kín, tia laser, mức chất nhựa lỏng, nhiệt độ nóng chảy và áp suất chân không, sẽ đảm bảo độ chính xác và ổn định.
  • Thanh quét được bọc bởi granite giúp tăng cường sự ổn định khi phủ lớp in
  • Độ dày lớp in có thể tới 0.002 in (0.05 mm) cho bề mặt nhẵn mịn
  • Kết nối mạng Ethernet
  • Cần đẩy phẳng dạng pittong
    • Khả năng bơm nạp tự động nguyên liệu
    • Linh kiện từ các thương hiệu quốc tế hàng đầu— Spectra-Physics, SCANLAB, và Panasonic
    • Hoàn toàn tự do lựa chọn vật liệu: thiết bị sử dụng bất kỳ vật liệu SL 355 nm nào
    • Ba cấp độ sử dụng (Operator, Engineer, và Expert) được kiểm soát bởi người dùng

2/ Thông số kỹ thuật

Kích thước buồng in250 x 250 x 250 mm
Trọng tải lớn nhất của mẫu in17.5 kg
Độ chính xácL≤ 25.4 mm: ±0.025 mm

L>25.4 mm: ±0.1% x L

Độ chính xác có thể khác đi do thông số, hình dạng/kích thước của chi tiết, phương pháp xử lý trước/sau khi in, vật liệu sử dụng và môi trường in.

Độ chính xác vị trí trục Z≤±8 µ
Độ chính xác định vị mức chất nhựa lỏng≤± 0.03 mm
LaserNguồn laser tần số cao với chuẩn Nd:YVO4
Bước sóng354.7 nm
Kích thước chùm tia laserĐộ chính xác cao (0.06 – 0.08 mm) hoặc lựa chọn tiêu chuẩn (0.12 – 0.20 mm)
Tốc độ quét6–12 m/s
Điều khiểnUnionTech™ RSCON
Phần mềm setup file inMaterialise Magics
Hệ điều hành yêu cầuWindows 7, Windows 10
Định dạng tệp inSTL
Loại mạng và giao thức mạngEthernet, IEEE 802.3 using TCP/IP and NFS
Độ dày lớp innhỏ nhất 0.05 mm; cao nhất 0.25 mm
Điện áp yêu cầu200-240 VAC 50/60 Hz, 1 pha (110-120 VAC, 60 Hz, với bộ chuyển đổi)
Bảo hành đầu laser5,000 giờ hoặc 15 tháng (tùy theo cái nào tới trước)
Tấm đế làm bằngGranite
Công nghệ điều khiểnVòng kín (Closed-loop)
Cân nặng1,050 kg với 50 kg vật liệu đầy ban đầu
Công suất định danhTại đầu phát laser 800mW (Thông thường là 300mW khi laser đến bề mặt chi tiết dưới điều kiện đường dẫn quang định danh)

Related Articles

HOTLINE: 0904825699