RSPro 800

1/ Tổng quan

Dòng sản xuất RSPRO

Một chiều hướng mới trong in 3D Stereolithography

  • Sử dụng hiệu quả và mang lại lợi nhuận tốt trong suốt toàn bộ vòng đời của máy.
  • Tự do kết hợp và đổi mới: thiết kế mở dành cho vật liệu và người sử dụng
  • Các sản phẩm in mang chất lượng bề mặt mịn, độ chính xác cao và không yêu cầu phải xử lý nhiều sau khi in

Đặc tính kĩ thuật của hệ thống:

  • Tốc độ quét có thể đạt đến 15m/s
  • Linh kiện từ các thương hiệu quốc tế hàng đầu như Panasonic của Nhật, Optowave/ Spectra-physics của Mỹ/ Đức, Scanlab của Đức.
  • Điều khiển tự động độ chính xác bề mặt và các thông số xử lý.
  • Thanh quét được bọc bởi granite giúp tăng cường sự ổn định khi phủ lớp in.
  • Quy trình hoạt động khép kín: chuyển động bàn in/ công suất tia laser/ mức chất nhựa lỏng/ nhiệt độ/ chân không.
  • Chứng nhận của CE
  • Lắp ráp và tháo gỡ dễ dàng trên bàn in.

Phạm vi ứng dụng linh hoạt – Độ chính xác cao – Chất lượng bề mặt tuyệt vời

2/ Thông số kỹ thuật

Thông số kĩ thuật: *Thông số kĩ thuật có thể thay đổi; kiểm tra với AIE để xác nhận

thông tin tại thời điểm mua hàng

RSPro 800
Kích thước buồng in800 x 800 x 550 mm
Khối lượng tối đa của chi tiết in150 kg
Độ chính xác

 

Kích thước chi tiết < 100 mm: ±0.15 mm

Kích thước chi tiết ≥ 100 mm: ±0.15% x L

(Độ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào các thông số, hình dạng và kích thước chi tiết in, phương pháp xử lí trước hoặc sau khi chế biến, vật liệu và môi trường)

 

Kích thước chùm tia laserDanh nghĩa 0.12 – 0.20 mm
Tốc độ quét15 m/s (tối đa); 6 – 10m/s (đặc tính)
Độ dày lớp in0.07 mm tối thiểu;

0.25 mm tối đa

Cân nặng2000kg

(với 560kg nguyên liệu đầy ban đầu)

Kích thước máy (WxDxH)1798 x 1602 x 2118 mm

 

PILOT 600/800:

 

LaserNguồn laser tần số cao với chuẩn Nd:YVO4
Bước sóng355nm
Bộ điều chỉnhUnionTech™ RSCON
Phần mềm setup file inMaterialise Magics
Hệ thống vận hànhWindow 7, Window 10*
Định dạng tệp dữ liệu đầu vàoSTL
Kiểu mạng và giao thức mạngEthernet, IEEE 802.3 using TCP/IP and NFS
Điện áp yêu cầu200 – 240 VAC, 50-60 Hz, một pha
Bảo hành laser5,000 hours or 15 months (whichever comes first)
Bọc đầu quétGranite
Hệ thống điều khiểnVòng kín (Closed-loop)
Công suất định danhThông thường là 300~800 mW (@100kHz khi laser đến bề mặt chi tiết dưới điều kiện đường dẫn quang định danh
Môi trường vận hành
Phạm vi nhiệt độ72 – 79°F (22 – 26°C)
Tỉ lệ thay đổi tối đa1°C/hour
Độ ẩm tương đối<40% không ngưng tụ
Accessories
Thay đổi bàn inThủ công (Tùy chọn)
Quy trình và hoàn thiệnĐơn vị xử lý sau (Tùy chọn)
Bảo hành hệ thốngBảo hành 1 năm (dưới điều khoản và điều kiện mua hàng của UnionTech)

Related Articles

HOTLINE: 0904825699